
Tomas Sandoval
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Tomas Sandoval là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 511 | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 62% | 43% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/119 (62%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/78 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 4/13 | — | 6,47 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 4/8 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 4/5 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 8/15 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 4/11 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/14 | 0 | 6/15 | V | 6,38 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 3/8 | — | 7,77 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 17 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực46