
tomas rojas là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.446Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
8/2Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 30 | 28 | 2.446 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 8 | 2 | 3,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.446 phút · điểm TB 3,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,90 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Club Atlético Atlanta II | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2023 | Ferro Carril Oeste de General Pico | Club Atlético Atlanta II | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | Club Atlético Atlanta II | Ferro Carril Oeste de General Pico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Atlanta II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực54