
Tomás Podstawski là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/02/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanjoanense | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Free player | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Ruch Chorzow | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2023 | Free player | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Karmiotissa Polemidion | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Bnei Yehuda | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Stabaek | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2021 | Free player | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pogon Szczecin | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2018 | Vitoria Setubal | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto B | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Boavista FC U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Boavista FC CJ | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |