
Tomas Ostrak là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,84Bàn/90 phút
49Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 1 | 98 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 81% | 27% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 5 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,47 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 4/10 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Köln | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | MFK Karviná | FC Köln | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | FC Köln | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | TSV Hartberg | FC Köln | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | FC Köln | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Frydek-Mistek U19 | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực31