Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Necid

SK Slavia Praha BTiền đạoCZE
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Tomáš Necid là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
268Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—11980630000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 700 nghìn €2008: 1,5 triệu €2008: 2,5 triệu €2009: 3,5 triệu €2009: 5,3 triệu €2010: 6,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 3,2 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/200717700 nghìn €
24/08/2008191,5 triệu €
22/09/2008192,5 triệu €
25/02/2009193,5 triệu €
13/12/2009205,3 triệu €
19/02/2010206,5 triệu €
14/07/2011216,5 triệu €
14/12/2011226,5 triệu €
01/07/2012226,0 triệu €
12/01/2013234,5 triệu €
18/06/2013233,2 triệu €
01/12/2013242,5 triệu €
16/04/2014242,5 triệu €
30/07/2014242,5 triệu €
11/02/2015252,5 triệu €
30/06/2015252,5 triệu €
07/10/2015263,5 triệu €
17/01/2016264,5 triệu €
31/05/2016264,5 triệu €
14/07/2016264,5 triệu €
09/01/2017272,2 triệu €
06/10/2017282,2 triệu €
20/12/2017282,2 triệu €
29/06/2018281,8 triệu €
27/12/2018291,2 triệu €
11/06/2019291,0 triệu €
17/12/2019301,0 triệu €
11/03/202030800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
26/12/202031650 nghìn €
24/06/202131550 nghìn €
11/10/202132450 nghìn €
25/12/202132400 nghìn €
21/06/202232300 nghìn €
12/12/202233200 nghìn €
13/12/202233200 nghìn €
19/06/202333150 nghìn €
19/12/202334100 nghìn €
04/06/20243475 nghìn €
19/12/20243575 nghìn €
16/06/20253575 nghìn €
22/09/20253650 nghìn €
21/12/20253625 nghìn €
19/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com