
Tomás Muro là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 12 | 3 | 439 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 84% | 42% | 2 | 0 | 6,35 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/146 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/82 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 42
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/6 | — | 5,81 |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 1 | 1/2 | V | 6,42 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | V | 6,36 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/11 | — | 6,07 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 3 | 5/16 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 2 | 5/7 | — | 8,12 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/7 | — | 6,52 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Independiente Rivadavia | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Gazovik Orenburg | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | Gimnasia La Plata | Gazovik Orenburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |