
Tomás Morais Costa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 142 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 47% | 1 | 0 | 2,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 2,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/6 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 2/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | CA Petróleos Luanda | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Pacos de Ferreira | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Braga B | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Braga B | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2021 | Académica de Coimbra U23 | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Academica Coimbra U19 | Académica de Coimbra U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SCU Torreense U19 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SCU Torreense Sub-17 | SCU Torreense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SCU Torreense Sub-15 | SCU Torreense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Sub-15 | SCU Torreense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SCU Torreense Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực47