
Tomas Molina là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.161Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
24/58Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 24 | 2.161 | 5 | 0 | 3 | 58 | 24 | 66% | 42% | 4 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.161 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 24/58
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 20/70
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 26
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/441 (66%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 168/391 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 97 / 100
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 123
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 373
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 4/12 | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 4/12 | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 3 | 7/18 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 6/11 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/20 | 1 | 9/21 | — | 7,02 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/10 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/10 | 1 | 5/11 | — | 6,37 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 4/16 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 4 | 8/22 | — | 6,42 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 5/13 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2024 | Talleres Cordoba | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CA Central Cordoba SDE | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 02/02/2024 | Talleres Cordoba | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | FC Juarez | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Liga Dep Universitaria Quito | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Ferrol Carril Oeste | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | CA Brown Adrogue | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Huracán II | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Almirante Brown | CA Huracán II | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | CA Huracán II | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Huracan U20 | CA Huracán II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật53
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực47