
Tomas Matejka là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Zapy.
Tiểu sử Tomas Matejka
Tomas Matejka là tiền đạo người Czech Republic, hiện thi đấu cho SK Zapy, sinh ngày 10/10/1987 và 39 tuổi. Cao 184 cm, nặng 79 kg, giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2012. Trong mùa 2026-2027, Tomas Matejka có 1 trận ra sân với 14 phút thi đấu, tại Cúp Séc. Tại Czech Third League, cầu thủ này ghi 3 bàn sau 4 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 14/07/2016, từ FC Sellier & Bellot Vlašim đến SK Zapy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
171Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,58Bàn/90 phút
57Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 157 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2012 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/11/2016 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2016 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Zapy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SK Zapy | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 22/02/2016 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Zapy | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2014 | Loko Vltavin | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 12/09/2013 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Loko Vltavin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Loko Vltavin | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 25/08/2011 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Loko Vltavin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | SK Jicin | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 05/08/2010 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Jicin | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2010 | FK Viktoria Žižkov | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/07/2009 | SK Sparta Krc | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/07/2006 | Sparta Praha U19 | SK Sparta Krc | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2005 | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2004 | SK Jicin Youth | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | Chuyển nhượng | — |