
Tomas Lecanda
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Tomas Lecanda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Agropecuario de Carlos Casares.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.626Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1313Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 31 | 31 | 2.626 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 4,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.626 phút · điểm TB 4,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 17 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 675 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 575 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Club Atletico Tigre | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | San Martin San Juan | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Club Atletico Tigre | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Imbabura SC U20 | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Club Atletico Tigre | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | River Plate | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Argentinos Juniors | River Plate | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | River Plate | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Aldosivi Mar del Plata | River Plate | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | River Plate | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Barracas Central | River Plate | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | River Plate | Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA River Plate Juveniles | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực54