
Tomáš Kepl
Tiền đạoCZE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomáš Kepl là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SpVgg Lam | Union Schardenberg | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | VfB Auerbach | SpVgg Lam | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Viktoria Plzen B | VfB Auerbach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Blansko | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | Viktoria Plzen B | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Pardubice | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Viktoria Plzen B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2010 | SK Touzim Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |