
Tomáš Kalas là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Schalke II.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2012 | 18 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2012 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/01/2013 | 19 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 20 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 6,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schalke 04 | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Bristol City | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea | Bristol City | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/05/2019 | Bristol City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Chelsea | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Fulham | Chelsea | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Chelsea | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Fulham | Chelsea | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Chelsea | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Middlesbrough | Chelsea | Cho mượn | — |
| 08/01/2015 | Chelsea | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | FC Köln | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Chelsea | FC Köln | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 21/08/2011 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | SK Sigma Olomouc | Chelsea | Cho mượn | — |
| 07/07/2010 | Chelsea | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Sigma Olomouc | Chelsea | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2009 | Sigma Olomouc U19 | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực58