
Tomas Jedlicka là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Fotbal Příbram.
Tiểu sử Tomas Jedlicka
Tomas Jedlicka là tiền đạo của Fotbal Příbram, mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 05/07/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, và mùa 2026-2027 có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Cúp Séc. Ở Chance Národní Liga, Tomas Jedlicka ghi 1 bàn sau 11 trận. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, mức cao nhất 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/02/2026, từ FK Dukla Praha sang Fotbal Příbram.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
647Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 557 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 557 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
| 26/09/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | FK Dukla Praha | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | 1.SK Prostějov | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Viktoria Plzen B | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Domazlice | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Viktoria Plzen B | Domazlice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Chrudim | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Viktoria Plzen B | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2012 | FC Krimice Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực37