
Tomáš Hučko là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Galanta.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/06/2014 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/12/2014 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/06/2015 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/12/2015 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/06/2016 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/11/2016 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2017 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2017 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/12/2019 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 35 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Slovan Duslo Sala | SK Soporna | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Slovan Galanta | Slovan Duslo Sala | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | SKF Sered | Slovan Galanta | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | MSK Zilina B | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MSK Zilina | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Baník Ostrava | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | MSK Zilina | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Slovan Duslo Sala | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Slovan Duslo Sala Youth | Slovan Duslo Sala | Chuyển nhượng | — |