
Tomáš Hořava
Tiền vệCZE
38Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomáš Hořava là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2008 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/08/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/11/2008 | 20 | 550 nghìn € |
| 16/03/2009 | 20 | 650 nghìn € |
| 18/10/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 20/02/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/08/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/07/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/08/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/08/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2017 | 28 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 29 | 2,8 triệu € |
| 13/07/2018 | 30 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/04/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 09/07/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 26/12/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.