
Tomas Grigar
Thủ mônCZE
43Tuổi
193Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomas Grigar là thủ môn 43 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2006 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2008 | 25 | 850 nghìn € |
| 27/08/2008 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/11/2008 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/03/2009 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 26 | 750 nghìn € |
| 19/10/2010 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/12/2011 | 28 | 900 nghìn € |
| 24/10/2012 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/08/2013 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/04/2014 | 31 | 750 nghìn € |
| 16/01/2015 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/10/2015 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/08/2016 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 33 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 34 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 35 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 35 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 36 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 36 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 37 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 37 | 200 nghìn € |
| 18/04/2021 | 38 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 38 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 38 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 38 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 39 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 40 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 40 | 25 nghìn € |
| 04/06/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 07/09/2024 | 41 | — |
| 23/03/2026 | 43 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 43 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 43 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.