
Tomás González là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
673Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 2 | 518 | 2 | 0 | 0 | 19 | 6 | 57% | 39% | 0 | 0 | 6,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 1 | 155 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 73% | 54% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/131 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/118 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/7 | 0 | 4/7 | — | 6,57 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 4/8 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/9 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/7 | — | 6,62 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 10/20 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 5 | 12/25 | — | 6,25 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/19 | 2 | 6/14 | V | 6,25 |