
Tomás Ezequiel Rayer
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tomás Ezequiel Rayer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
23Đá chính
2.008Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 34 | 23 | 2.008 | 3 | 0 | 2 | 34 | 14 | 78% | 40% | 4 | 0 | 6,59 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.008 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/479 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/272 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 111
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/9 | 2 | 3/3 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 4 | 8/14 | V | 7,01 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 3 | 4/12 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 3/8 | — | 7,33 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 7,85 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 2/7 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 5/11 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.