
Tomás Ezequiel Canteros là thủ môn 25 tuổi, hiện khoác áo Rubio nu.
Tiểu sử Tomás Ezequiel Canteros
Tomás Ezequiel Canteros là thủ môn hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rubio nu, năm nay 25 tuổi. Trong mùa 2026 tại Primera División Paraguay, cầu thủ có 5 trận, 450 phút thi đấu, 17 pha cứu thua và điểm trung bình 6,73. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 81 kg và sinh ngày 16/07/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 17 | 4 | 8 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/140 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/92 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/33 | 0 | — | — | 6,77 |
| 03/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 1/1 | — | 6,98 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |