
Tomás Esteves là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pisa.
Tiểu sử Tomás Esteves
Tomás Esteves là hậu vệ người Portugal, hiện thi đấu cho Pisa, sinh ngày 03/04/2002 và 24 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 57 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Ở Serie B có 2 trận, còn tại Cúp Quốc gia Ý là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 8,0 triệu € vào năm 2020. Thương vụ gần nhất là hình thức cho mượn từ Bari sang Pisa vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 4/5 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 3/8 | — | 6,31 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 6/12 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 17 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,3 triệu € |
| 16/08/2020 | 18 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 18 | 8,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 18 | 6,0 triệu € |
| 04/11/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 31/03/2022 | 19 | 2,2 triệu € |
| 26/06/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 24/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 2,3 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 1,9 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bari | Pisa | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Pisa | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Porto B | Pisa | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2023 | Pisa | Porto B | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Porto B | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Reading | FC Porto | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Porto | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Porto Sad U17 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực38