
Tomás Durso là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Tiểu sử Tomás Durso
Tomás Durso là thủ môn quốc tịch Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atletico Tucuman, sinh ngày 26/02/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 30/12/2027. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 1 trận tại Copa Argentina với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,10. Ngày 30/12/2025, cầu thủ chuyển đến Atletico Tucuman theo dạng cho mượn từ Club Atlético Unión. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 2,3 triệu € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Club Atlético Unión | Atletico Tucuman | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Atletico Tucuman | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gimnasia La Plata | Atletico Tucuman | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2024 | Atletico Tucuman | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Gimnasia La Plata | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực64
- Chỉ số 168
- Chỉ số 261
- Chỉ số 468
- Chỉ số 360