Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Docekal

FK PrepereTiền đạoCZE
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tomas Docekal là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Prepere.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —20112022
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20112250 nghìn €
18/09/20122350 nghìn €
06/02/20132350 nghìn €
21/07/201324200 nghìn €
20/07/201425200 nghìn €
30/11/201627250 nghìn €
14/04/201727300 nghìn €
09/06/201728300 nghìn €
12/12/201728200 nghìn €
12/06/201829150 nghìn €
29/12/201829150 nghìn €
24/06/201930150 nghìn €
26/12/202031150 nghìn €
24/06/202132150 nghìn €
03/10/202233—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SK ZapyFK PrepereChuyển nhượng—
06/07/2022Sokol HostounSK ZapyChuyển nhượng—
09/02/2022FK PribramSokol HostounChuyển nhượng—
30/12/2021Sokol HostounFK PribramCho mượn—
22/09/2021FK PribramSokol HostounChuyển nhượng—
09/01/2021Slavoj VysehradFK PribramChuyển nhượng—
04/10/2020Jablonec BSlavoj VysehradChuyển nhượng—
08/08/2019FC ViOn Zlate Moravce-VrableJablonec BChuyển nhượng—
22/02/2019Viktoria ZizkovFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
30/06/2018FAC WIENViktoria ZizkovChuyển nhượng—
02/08/2017Viktoria ZizkovFAC WIENChuyển nhượng—
01/07/2015Piast GliwiceViktoria ZizkovChuyển nhượng—
30/12/2014Synot SlovackoPiast GliwiceCho mượn—
31/08/2014Piast GliwiceSynot SlovackoChuyển nhượng—
29/06/2014GKS TychyPiast GliwiceCho mượn—
21/01/2014Piast GliwiceGKS TychyChuyển nhượng—
28/02/2012Viktoria ZizkovPiast GliwiceChuyển nhượng—
30/12/2010MichalovceViktoria ZizkovCho mượn—
09/09/2010Viktoria ZizkovMichalovceChuyển nhượng—
30/06/2010FK Viktoria Zizkov BViktoria ZizkovChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com