
Tomas Docekal là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Prepere.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/09/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/02/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/07/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/11/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/04/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SK Zapy | FK Prepere | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Sokol Hostoun | SK Zapy | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FK Pribram | Sokol Hostoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sokol Hostoun | FK Pribram | Cho mượn | — |
| 22/09/2021 | FK Pribram | Sokol Hostoun | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | Slavoj Vysehrad | FK Pribram | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Jablonec B | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Jablonec B | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2019 | Viktoria Zizkov | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FAC WIEN | Viktoria Zizkov | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Viktoria Zizkov | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Piast Gliwice | Viktoria Zizkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Synot Slovacko | Piast Gliwice | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Piast Gliwice | Synot Slovacko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | GKS Tychy | Piast Gliwice | Cho mượn | — |
| 21/01/2014 | Piast Gliwice | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2012 | Viktoria Zizkov | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Michalovce | Viktoria Zizkov | Cho mượn | — |
| 09/09/2010 | Viktoria Zizkov | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Viktoria Zizkov B | Viktoria Zizkov | Chuyển nhượng | — |