
Tomas Diaz Grassano là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
797Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
797Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 7 | 797 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/03/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/03/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.