Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Chancalay

Minnesota United FCTiền đạoARG
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Tomás Chancalay là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Minnesota United FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
23Đá chính
2.076Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
20/65Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30211.893403601879%37%406,39
Cúp MLS–Mexico2026—321831005282%39%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.893 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
18/60
Sút trong vòng cấm
37
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
27/72
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
662/832 (79%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
24/101 (23%)
Chuyền dài chính xác
36/73 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/229 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 130
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
393
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/100 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Chancalay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs St. Louis City SCT 3-2100100—00/1——
15/10/2026MLS@ Colorado RapidsH 2-2820031020/3322/5—5,96
11/10/2026MLSvs Houston DynamoH 2-2880010034/4547/11—6,32
27/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-3840010335/4214/6—6,45
20/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyB 2-324001006/1000/3—6,21
13/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 2-4831011025/3202/4—7,43
10/09/2026MLSvs FC DallasB 1-2270010115/1502/3—6,53
06/09/2026MLS@ Portland TimbersB 4-518102118/912/3—7,23
30/08/2026MLSvs Orlando CityH 3-35000016/700/4—6,53
23/08/2026MLS@ San Jose EarthquakesT 5-113000005/601/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2018: 2,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201718500 nghìn €
07/05/2018192,8 triệu €
17/12/2018193,5 triệu €
22/05/2019205,0 triệu €
05/08/2019205,0 triệu €
04/12/2019205,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
07/02/2021223,2 triệu €
10/06/2021224,0 triệu €
19/10/2021224,0 triệu €
23/05/2022234,0 triệu €
14/12/2022234,0 triệu €
30/05/2023245,0 triệu €
21/08/2023245,0 triệu €
17/12/2023244,0 triệu €
12/06/2024253,0 triệu €
11/12/2024252,5 triệu €
04/06/2025262,5 triệu €
10/12/2025262,5 triệu €
01/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/12/2025New England RevolutionMinnesota United FCHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
30/01/2024Racing Club de AvellanedaNew England RevolutionHết hạn mượn 2.83123M €2,8 triệu €
30/12/2023New England RevolutionRacing Club de AvellanedaCho mượn—
09/07/2023Racing Club de AvellanedaNew England RevolutionChuyển nhượng 0.725M €725 nghìn €
29/06/2023Al-Wasl SCRacing Club de AvellanedaCho mượn—
06/09/2022Racing Club de AvellanedaAl-Wasl SCChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2021Colon de Santa FeRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 1.103996M €1,1 triệu €
30/12/2021Racing Club de AvellanedaColon de Santa FeCho mượn 2M €—
09/02/2021Colon de Santa FeRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng 0.08246M €82 nghìn €
30/06/2017Club Atlético Colón IIColon de Santa FeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh26
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com