
Tomás Castro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 282 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/07/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | KS Bylis | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | UD Santarem | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Caldas SC | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Gnistan Helsinki | Caldas SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Free player | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Belenenses SAD | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Belenenses U23 | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Os Belenenses | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Belenenses U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Braga U19 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Casa Pia AC U17 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Casa Pia AC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |