
Tomás Cardona là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 13 | 1.171 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 86% | 55% | 3 | 0 | 6,89 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 62 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 42% | 0 | 0 | 3,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.171 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 774/890 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/131 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/87 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | 3/8 | V | 6,93 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 1 | 1/7 | — | 6,76 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/94 | 3 | 8/10 | — | 6,77 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/69 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/65 | 3 | 7/11 | — | 7,33 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/105 | 1 | 3/3 | — | 7,33 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 1 | 2/3 | V | 6,86 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 87/94 | 1 | 3/7 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 3,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Club Atletico Tigre | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Fortaleza | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Talleres Cordoba | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Fortaleza | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 15/01/2024 | Defensa Y Justicia | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.57M € | 570 nghìn € |
| 06/07/2021 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.398372M € | 398 nghìn € |
| 29/06/2021 | UD Las Palmas | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Godoy Cruz Antonio Tomba | UD Las Palmas | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/01/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 15/01/2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | CA San Lorenzo de Almagro II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Defensa Y Justicia | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | CA San Lorenzo de Almagro II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh80
- Thể lực66