
Tomas Bolzicco là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chaco For Ever.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 4 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/02/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Chaco For Ever | Ossese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alvarado Mar del Plata | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Sanremese | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | Citta di Fasano | Sanremese | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Reggina | Citta di Fasano | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2023 | Club Atlético Estudiantes | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2022 | Macara | Club Atlético Estudiantes | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | Club Atlético Estudiantes | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2020 | CA Villa San Carlos | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Aurora | CA Villa San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASD Justo José de Urquiza | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sportivo Las Parejas | ASD Justo José de Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Atlético Unión | Sportivo Las Parejas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Union La Calera | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club Atlético Unión | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực44