Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Badaloni

CA Rosario CentralTiền đạoARG
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomás Badaloni là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—732770014076%31%006,39
Copa Libertadores2026—2014000100%0%006,33
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/46 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/32 (31%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Badaloni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-0dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1100100—01/1—6,50
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-27010011/10——6,45
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-1300000—00/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/2019193,5 triệu €
07/04/2020193,2 triệu €
07/02/2021202,8 triệu €
19/10/2021212,3 triệu €
23/05/2022221,8 triệu €
05/09/2022221,2 triệu €
25/10/2022221,2 triệu €
03/07/2023231,2 triệu €
18/12/2023231,0 triệu €
10/03/2024231,5 triệu €
11/06/2024241,5 triệu €
10/12/2024241,2 triệu €
25/05/2025251,5 triệu €
28/12/2025252,0 triệu €
25/03/2026253,0 triệu €
19/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026NecaxaCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/07/2024Godoy Cruz Antonio TombaNecaxaHết hạn mượn 0.915745M €915 nghìn €
30/12/2023Club Atletico TigreGodoy Cruz Antonio TombaCho mượn—
05/01/2023Godoy Cruz Antonio TombaClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/06/2019CD Godoy Cruz Antonio Tomba IIGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
30/06/2017Godoy Cruz U20CD Godoy Cruz Antonio Tomba IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh26
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com