
Tomas Astaburuaga là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Tiểu sử Tomas Astaburuaga
Tomas Astaburuaga là hậu vệ người Chile, 30 tuổi, thi đấu cho Univ Catolica. Cầu thủ thuận chân phải, cao 185 cm và nặng 71 kg. Ở VĐQG Chile mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận với 410 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Everton CD đến Univ Catolica vào 30/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 6 | 5 | 410 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/161 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/22 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/05/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Everton CD | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Univ Catolica | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Union La Calera | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Univ Catolica | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CSD Antofagasta | Univ Catolica | Hết hạn mượn 0.409091M € | 409 nghìn € |
| 30/12/2021 | Univ Catolica | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | CSD Antofagasta | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Union Espanola U21 | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực52