Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Ángel

America de CaliTiền đạoCOL
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Tomás Ángel là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.271Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
16/57Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23201.519302461481%36%206,66
Copa Sudamericana2026—6648921211277%51%207,08
Cúp Colombia2026—3326340000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.519 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/46
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/359 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/77 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/158 (77%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Ángel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 1-1580041011/1400/1—6,77
12/10/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 1-2720030113/1402/2—6,48
05/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-167001107/800/2—6,69
24/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 1-0900050114/1812/6—6,48
21/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 1-145001008/1201/4—6,44
15/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoB 0-1770020112/1500/3V6,18
04/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-063103218/1201/2—7,91
30/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaH 2-2900020223/2511/4—7,03
27/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 4-2901042230/3415/7—8,20
23/08/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeH 0-0780020110/1101/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202117100 nghìn €
06/06/202118200 nghìn €
12/01/202218200 nghìn €
16/06/202219200 nghìn €
11/12/202219200 nghìn €
11/04/202320500 nghìn €
06/07/202320950 nghìn €
06/12/202320850 nghìn €
12/06/202421600 nghìn €
29/10/202421450 nghìn €
16/04/202522500 nghìn €
04/06/202522600 nghìn €
10/12/202522600 nghìn €
03/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com