Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Andrade

Al Quwa Al JawiyaTiền vệARG
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Tomás Andrade là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—5217500100——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Neftchi FerganaB 0-1dự bị00000—0———
07/04/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasB 0-1900041239/5347/13V6,44
21/03/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-3580000016/2013/4—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201619750 nghìn €
12/02/2017201,5 triệu €
08/10/2017201,2 triệu €
22/05/2018211,2 triệu €
17/02/2019221,2 triệu €
26/11/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
07/02/202124500 nghìn €
09/04/202124500 nghìn €
09/09/202124500 nghìn €
31/12/202125400 nghìn €
27/03/202225400 nghìn €
15/06/202225400 nghìn €
14/11/202225400 nghìn €
17/07/202326400 nghìn €
01/10/202326600 nghìn €
27/12/202327500 nghìn €
19/06/202427300 nghìn €
12/12/202428200 nghìn €
26/06/202528225 nghìn €
10/12/202529300 nghìn €
04/06/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026FC CajamarcaAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
02/01/2026Always ReadyFC CajamarcaChuyển nhượng—
21/02/2025Sud AmericaAlways ReadyChuyển nhượng—
30/09/2024Free playerSud AmericaChuyển nhượng—
30/06/2024SCU TorreenseFree playerTrở lại—
21/01/2024Montevideo Wanderers FCSCU TorreenseChuyển nhượng—
31/07/2023Botafogo SPMontevideo Wanderers FCChuyển nhượng—
13/02/2023Audax ItalianoBotafogo SPChuyển nhượng—
28/02/2022Sud AmericaAudax ItalianoChuyển nhượng—
28/03/2021River PlateSud AmericaChuyển nhượng—
30/01/2021Argentinos JuniorsRiver PlateCho mượn—
08/01/2020River PlateArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2019Athletico Paranaense - PRRiver PlateCho mượn—
16/01/2019River PlateAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng 0.0441M €44 nghìn €
30/12/2018Atlético Mineiro - MGRiver PlateCho mượn—
21/01/2018River PlateU21Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
31/01/2016Bournemouth AFCRiver PlateU21Cho mượn—
31/08/2015River PlateU21Bournemouth AFCChuyển nhượng—
31/12/2014Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
  • Kỹ thuật59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com