Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Alarcón

Colo ColoTiền vệCHI
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tomás Alarcón là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
30Đá chính
2.567Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1283Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—22181.50000315386%43%616,77
Chilean Cup2026—986931023185%33%105,30
Copa de la Liga2026—643741006482%47%206,94

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.500 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1087/1250 (86%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
29/104 (27%)
Chuyền dài chính xác
73/134 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
19
Phá bóng
28
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/137 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 61
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
274
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/227 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
30/45 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/337 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Alarcón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 2-5450000025/2811/1—6,33
30/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttT 1-0800021155/7322/4—6,67
26/09/2026Chilean Cupvs Audax ItalianoT 1-0900000373/8223/7—7,20
23/09/2026Chilean Cup@ Audax ItalianoH 0-0900010465/7201/7V7,02
14/09/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionH 1-1280000036/3901/3—6,81
07/09/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 0-0100000222/2800/2—6,87
31/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoT 5-1170100120/2000/1—6,33
27/08/2026Chilean Cupvs Union EspanolaT 3-06700000—0———
24/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileT 2-126000001/501/2—6,24
17/08/2026VĐQG Chilevs O.HigginsH 2-2900010146/5244/11V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20171850 nghìn €
02/06/201819100 nghìn €
21/05/201920550 nghìn €
06/12/201920550 nghìn €
07/04/202021500 nghìn €
09/11/202021850 nghìn €
10/03/202122850 nghìn €
10/06/2021221,5 triệu €
12/10/2021223,0 triệu €
29/12/2021223,0 triệu €
02/06/2022233,0 triệu €
06/11/2022233,0 triệu €
23/03/2023242,0 triệu €
13/06/2023241,5 triệu €
12/10/2023241,0 triệu €
19/12/2023241,0 triệu €
23/06/2024251,0 triệu €
13/10/202425800 nghìn €
12/12/202425600 nghìn €
29/06/202526600 nghìn €
09/12/202526500 nghìn €
07/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Cadiz CFColo ColoChuyển nhượng—
29/06/2024FC CartagenaCadiz CFCho mượn—
22/08/2023Cadiz CFFC CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2023Real ZaragozaCadiz CFCho mượn—
31/12/2022Cadiz CFReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2021O.HigginsCadiz CFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017OHiggins U20O.HigginsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com