
Tomas Agustin Perez
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tomas Agustin Perez là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Tiểu sử Tomas Agustin Perez
Tomas Agustin Perez là tiền đạo của Defensa Y Justicia, mang quốc tịch Argentina và hiện 20 tuổi. Tại VĐQG Argentina mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân, ghi 1 bàn, 54 phút thi đấu và điểm trung bình 5,33. Cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Racing Club de Avellaneda đến Defensa Y Justicia vào ngày 30/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 62% | 38% | 0 | 0 | 5,33 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 1/6 | — | 7,42 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Los Andes | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Racing Club de Avellaneda | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Jedinstvo UB | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Racing Club Reserves | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực43