Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toma Bašić

VeneziaTiền vệCRO
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Toma Bašić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—443040002180%60%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/147 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toma Bašić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-0710000117/2326/9V6,26
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3830021339/4714/5—6,30
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2650000020/2512/4—6,13
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2850000342/5213/7—6,59
28/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 3-0620011036/4201/1—6,90
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1900011162/7213/4—6,73
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-2900000238/4316/8—6,76
14/05/2026Cúp Quốc gia Ývs Inter MilanB 0-2780000022/2700/2—5,92
09/05/2026Serie Avs Inter MilanB 0-3900010035/4301/2—5,97
04/05/2026Serie A@ CremoneseT 2-1900000063/7112/5—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20151850 nghìn €
13/03/201619150 nghìn €
13/09/201619400 nghìn €
12/03/2017201,0 triệu €
22/10/2017201,0 triệu €
17/03/2018211,4 triệu €
05/09/2018213,0 triệu €
23/10/2018214,0 triệu €
16/12/2018224,0 triệu €
02/06/2019225,0 triệu €
18/12/2019235,0 triệu €
12/03/2020236,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
14/10/2020237,0 triệu €
06/01/20212410,0 triệu €
03/06/2021249,0 triệu €
27/12/2021259,0 triệu €
06/06/2022258,0 triệu €
10/11/2022257,0 triệu €
14/06/2023266,0 triệu €
10/10/2023264,5 triệu €
19/12/2023273,5 triệu €
04/06/2024272,8 triệu €
17/10/2024272,0 triệu €
17/12/2024281,0 triệu €
16/06/202528800 nghìn €
06/10/2025281,0 triệu €
22/12/2025292,5 triệu €
28/05/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LazioVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2024SalernitanaLazioCho mượn—
16/01/2024LazioSalernitanaChuyển nhượng—
24/08/2021BordeauxLazioHết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
07/08/2018Hajduk SplitBordeauxHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
29/06/2015RudesHajduk SplitCho mượn—
08/08/2014Hajduk Split U19RudesChuyển nhượng—
07/08/2014NK Zagreb U19Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2013NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2011NK Zagreb YouthNK Zagreb U17Chuyển nhượng—
23/08/2007NK Dubrava Tim kabel JugendNK Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy70
  • Sức mạnh46
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com