
Tom Zimmerschied
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Tom Zimmerschied là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 23/30 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 6/10 | — | 5,96 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 17/26 | 0 | 4/8 | — | 7,68 |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 27/34 | 0 | 0/7 | — | 8,89 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 21/27 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 5/7 | — | 6,55 |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 23/29 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/09/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2024 | Dynamo Dresden | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hallescher FC | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Dornbirn | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | VfR Garching | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SpVgg Unterhaching U19 | VfR Garching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Bayern Munchen U17 | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật69
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực37