
Tom·van der Werff là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ACV Assen.
Tiểu sử Tom·van der Werff
Tom·van der Werff là tiền vệ mang quốc tịch Netherlands, hiện khoác áo ACV Assen. Anh sinh ngày 20/08/2002, hiện 24 tuổi và thuận chân phải. Anh có 2 trận tại Cúp KNVB với 180 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ FC Oss đến ACV Assen vào ngày 30/06/2025. Giá trị cao nhất của anh đạt 125 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rijnsburgse Boys | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/07/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Oss | ACV Assen | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Cambuur Leeuwarden U21 | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Cambuur U18 | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Cambuur U19 | SC Cambuur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Cambuur U17 | SC Cambuur U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Cambuur Youth | SC Cambuur U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen Youth | SC Cambuur Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV Actief Youth | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |