
Tom Van De Looi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/222 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 5,41 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/85 | 3 | 8/14 | — | 7,04 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 78/85 | 2 | 4/8 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 3/4 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 4/8 | V | 7,31 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 5/6 | — | 6,53 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 5/8 | V | 6,46 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/61 | 0 | 3/6 | V | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/03/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/01/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 425 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Brescia(1911-2026) | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Groningen | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2020 | NEC Nijmegen | Groningen | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Groningen | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực59