
Tom Saettel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 58% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/60 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/5 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 3/8 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/4 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 20 | — |
| 08/08/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Haguenau | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Strasbourg II | Haguenau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Geispolsheim 01 Jugend | Racing Strasbourg Youth | Chuyển nhượng | — |