Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Pouilly

Pau FCTiền vệFRA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Tom Pouilly là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—997790009083%50%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/398 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
28/50 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/62 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Pouilly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1800000128/3534/6—6,83
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2900010038/4114/9—6,68
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0900010457/6601/4—7,64
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-1770010018/2423/8—5,94
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-1820020535/4401/2—7,16
29/08/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 2-2900020038/4513/5—6,39
22/08/2026Ligue 2vs NancyB 0-1900010233/4056/9—7,22
15/08/2026Ligue 2@ DijonT 1-0900000027/3314/10—7,30
09/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1900010258/6945/9—7,03
10/05/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 3-5650000027/270——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202421100 nghìn €
02/06/202521800 nghìn €
10/12/2025221,0 triệu €
22/03/2026221,2 triệu €
25/05/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025RC LensPau FCChuyển nhượng—
05/07/2024Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2021RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2020Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2018RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com