Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Parkes

TamworthHậu vệENG
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tom Parkes là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tamworth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—5436000100——00—
ENL Cup2026-2027—221720011070%57%00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/48 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Parkes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs BarrowB 1-29000000—0———
07/10/2026ENL Cupvs Leeds United U21T 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anhvs Sutton UnitedT 2-04500000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 1-54500000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Wealdstone FCT 2-1dự bị00000—0———
10/09/2026ENL Cupvs Middlesbrough U21B 1-3820010020/2926/9——
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs WorthingT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 1-49001000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —20102024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20101825 nghìn €
21/01/20111950 nghìn €
04/08/201624150 nghìn €
30/12/202129250 nghìn €
26/06/202230250 nghìn €
12/12/202230250 nghìn €
25/06/202331250 nghìn €
04/12/202331200 nghìn €
06/03/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hartlepool UnitedTamworthChuyển nhượng—
07/01/2024LivingstonHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Exeter CityLivingstonChuyển nhượng—
30/06/2019Carlisle UnitedExeter CityChuyển nhượng—
03/07/2017Leyton OrientCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Bristol RoversLeyton OrientChuyển nhượng—
19/08/2012Leicester CityBristol RoversChuyển nhượng—
30/05/2012Bristol RoversLeicester CityCho mượn—
29/02/2012Leicester CityBristol RoversChuyển nhượng—
31/01/2012BurtonLeicester CityCho mượn—
31/12/2011Leicester CityBurtonChuyển nhượng—
31/08/2011BurtonLeicester CityCho mượn—
31/07/2011Leicester CityBurtonChuyển nhượng—
30/04/2011BurtonLeicester CityCho mượn—
28/02/2011Leicester CityBurtonChuyển nhượng—
31/12/2010Yeovil TownLeicester CityCho mượn—
31/10/2010Leicester CityYeovil TownChuyển nhượng—
30/04/2010BurtonLeicester CityCho mượn—
31/12/2009Leicester CityBurtonChuyển nhượng—
30/06/2009Leicester City U18Leicester CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Tư duy35
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
  • Kỹ thuật33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com