Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Opitz

HavelseThủ mônGER
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tom Opitz là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
6Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—4328361274%—005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 5,83

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/141 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/47 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Opitz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-19061148/670——6,10
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-290000—0——6,00
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgB 0-5dự bị000—0———
26/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnB 1-39000057/640——5,70
16/09/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2130000/100——5,50
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterB 1-2dự bị000—0———
30/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 3-2dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1dự bị000—0———
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20221810 nghìn €
28/12/20221925 nghìn €
20/06/20231925 nghìn €
29/12/20232050 nghìn €
19/06/20242050 nghìn €
19/12/202421100 nghìn €
23/06/202521150 nghìn €
22/12/202522150 nghìn €
28/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022TSV Havelse U19HavelseChuyển nhượng—
30/06/2020TSV Havelse U17TSV Havelse U19Chuyển nhượng—
30/06/2018—TSV Havelse U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com