
Tom Moustier
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Tom Moustier là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Al Nassr | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 2 | 2/4 | V | 6,34 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 5,78 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/03/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Rot-Weiss Essen | CF Estrela Amadora SAD | Hết hạn mượn 0.575M € | 575 nghìn € |
| 30/06/2024 | Hannover 96 Am | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Olympique de Marseille B | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Géménosienne Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực33