Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom McIntyre

Forest Green RoversHậu vệSCO
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tom McIntyre là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forest Green Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
Hạng 5 Anh2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom McIntyre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedB 2-49000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201920500 nghìn €
26/02/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
14/10/202021450 nghìn €
09/03/202122700 nghìn €
29/06/202122700 nghìn €
23/11/202123700 nghìn €
12/05/202223700 nghìn €
13/09/2022231,8 triệu €
26/10/2022232,0 triệu €
31/05/2023241,8 triệu €
26/12/2023251,2 triệu €
27/06/202425800 nghìn €
29/12/202426650 nghìn €
17/06/202526600 nghìn €
25/11/202527500 nghìn €
19/05/202627500 nghìn €
08/10/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Free PlayerForest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2026Aberdeen F.C.Free PlayerTrở lại—
01/02/2026PortsmouthAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
13/01/2026Bradford CityPortsmouthCho mượn—
31/08/2025PortsmouthBradford CityChuyển nhượng—
30/05/2025Charlton AthleticPortsmouthCho mượn—
02/02/2025PortsmouthCharlton AthleticChuyển nhượng—
29/01/2024ReadingPortsmouthHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2019Reading U23ReadingChuyển nhượng—
30/06/2017Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com