
Tom Lonergan là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Waterford United.
Tiểu sử Tom Lonergan
Tom Lonergan là cầu thủ thuộc vị trí Tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Waterford United, mang quốc tịch Ireland và đang 22 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận với 2299 phút, ghi 14 bàn, có 5 kiến tạo và điểm trung bình 7,05 tại Ireland Premier Division. Ở Ireland FAI Cup, cầu thủ ghi 2 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Fleetwood Town sang Waterford United vào ngày 17/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
30Đá chính
2.679Phút
17Bàn thắng
6Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
35/99Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 32 | 28 | 2.479 | 15 | 6 | 6 | 99 | 35 | 56% | 49% | 7 | 0 | 7,03 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 200 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.479 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 6
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 35/99
- Sút trong vòng cấm
- 86
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 22/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/55
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 22
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/608 (56%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/60 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 238/482 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 131 / 112
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 132
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 63
- Bị phạm lỗi
- 55
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 200 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/29 | 2 | 10/22 | V | 8,13 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 6/15 | — | 5,46 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 82 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/12 | 0 | 6/16 | — | 8,79 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 87 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 8/19 | 1 | 4/10 | — | 7,68 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 4/11 | — | 7,68 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 8/16 | 0 | 4/11 | — | 7,26 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 3/9 | 0 | 9/15 | — | 5,69 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 24/35 | 0 | 11/21 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 3 | 14/26 | 1 | 6/22 | — | 7,65 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/22 | 2 | 8/15 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Waterford United | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Fleetwood Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | St. Patrick's Athletic | Fleetwood Town | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 31/12/2022 | UC Dublin | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | St. Patrick's Athletic | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2021 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Cherry Orchard FC | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực51