
Tom Lockman là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo RFC Seraing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 271 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 65% | 41% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/55 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/9 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 7/15 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 3/7 | — | 6,75 |