Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Lees

Harrogate TownHậu vệENG
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tom Lees là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Harrogate Town.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Lees · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversB 1-3900000034/4104/9—6,13
29/04/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownH 0-0900000041/4511/2—6,82
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-3900000055/6406/9—6,49
19/04/2026Hạng Ba Anhvs BurtonH 1-1900000051/56011/17—7,12
17/04/2026Hạng Ba Anhvs Port ValeB 1-3900010177/8607/7—6,99
11/04/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 1-3520000036/4304/5—6,07
06/04/2026Hạng Ba Anhvs Cardiff CityH 1-1440000029/3201/1—6,80
03/04/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-2720000054/5522/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,7 triệu €2014: 1,7 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20101925 nghìn €
10/04/20101950 nghìn €
06/02/201221500 nghìn €
21/06/201221500 nghìn €
01/03/2013221,0 triệu €
11/07/2013221,7 triệu €
07/01/2014231,7 triệu €
23/02/2015242,0 triệu €
23/09/2015242,0 triệu €
19/04/2016253,5 triệu €
31/08/2016254,5 triệu €
26/02/2017264,5 triệu €
17/09/2017264,5 triệu €
23/09/2018274,0 triệu €
26/02/2019283,5 triệu €
27/06/2019283,5 triệu €
26/02/2020293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
14/10/2020292,5 triệu €
09/03/2021302,2 triệu €
29/06/2021302,0 triệu €
23/11/2021302,0 triệu €
12/05/2022311,5 triệu €
26/10/2022311,0 triệu €
31/05/202332900 nghìn €
20/12/202333600 nghìn €
23/05/202433500 nghìn €
26/12/202434275 nghìn €
17/06/202534200 nghìn €
25/11/202534150 nghìn €
11/05/202635125 nghìn €
29/07/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Peterborough UnitedHarrogate TownChuyển nhượng—
15/08/2025Huddersfield TownPeterborough UnitedChuyển nhượng—
31/07/2021Sheffield WednesdayHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/07/2014Leeds UnitedSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/04/2011BuryLeeds UnitedCho mượn—
31/07/2010Leeds UnitedBuryChuyển nhượng—
30/04/2010Accrington StanleyLeeds UnitedCho mượn—
31/08/2009Leeds UnitedAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2008Leeds United U18Leeds UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com