
Tom Krauß là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 483 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 77% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/221 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/12 (8%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/57 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/56 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/43 | 10 | 14/21 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 6/6 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/47 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/51 | 0 | 1/10 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 4/7 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/29 | 2 | 4/9 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 2 | 6/9 | — | 7,04 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/43 | 4 | 5/8 | — | 6,08 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | FC Köln | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Köln | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | 1. FSV Mainz 05 | FC Köln | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | VfL Bochum 1848 | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | 1. FSV Mainz 05 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 28/01/2025 | Luton Town | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | 1. FSV Mainz 05 | Luton Town | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | RB Leipzig | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Schalke 04 | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig | Schalke 04 | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 1. FC Nürnberg | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | RB Leipzig | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Sachsen Leipzig Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực59