
Tom Kljun là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | NK Nafta | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Rudar Velenje | NK Nafta | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | NK Nafta | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NK Aluminij | NK Nafta | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2023 | US Lecce Youth | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Tabor Sezana | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | NK Publikum Celje | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | NK Sampion Celje U19 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực28