
Tom Kaspar Berger là không rõ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Babelsberg 03.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Havelse | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2025 | Free player | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dynamo Dresden | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2023 | Werder Bremen II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg Youth | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |