Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Heaton

Manchester UnitedThủ mônENG
40Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tom Heaton là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Heaton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4dự bị000—0———
08/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainH 1-1492006/1011/1—6,95
01/08/2026Giao hữu CLB@ Atletico MadridT 2-19030019/220——6,57
24/07/2026Giao hữu CLB@ RosenborgT 5-0dự bị000—0———
18/07/2026Giao hữu CLBvs WrexhamB 0-1450009/110——6,04
21/12/2025Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 1-2dự bị000—0———
27/09/2025Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 1-3dự bị000—0———
14/09/2025Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-3dự bị000—0———
17/08/2025Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 100 nghìn €2007: 100 nghìn €2008: 200 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 1,5 triệu €2010: 1,2 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20062026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/200619100 nghìn €
24/04/200721100 nghìn €
03/02/200821200 nghìn €
12/10/200822250 nghìn €
07/01/2009221,5 triệu €
23/10/2010241,2 triệu €
06/02/201225750 nghìn €
21/06/201226500 nghìn €
01/03/201326500 nghìn €
11/07/201327600 nghìn €
07/01/2014271,2 triệu €
09/08/2014282,0 triệu €
11/02/2015282,5 triệu €
23/09/2015293,0 triệu €
19/04/2016303,0 triệu €
31/05/2016303,0 triệu €
31/07/2016303,0 triệu €
19/02/2017303,5 triệu €
27/06/2017314,0 triệu €
01/01/2018314,0 triệu €
27/05/2018324,0 triệu €
18/12/2018323,0 triệu €
12/06/2019333,0 triệu €
11/09/2019336,0 triệu €
09/12/2019336,0 triệu €
07/04/2020334,8 triệu €
12/10/2020343,5 triệu €
17/03/2021341,8 triệu €
07/06/2021351,0 triệu €
22/12/2021351,0 triệu €
14/06/202236800 nghìn €
02/11/202236600 nghìn €
19/06/202337500 nghìn €
18/12/202337250 nghìn €
26/05/202438250 nghìn €
15/12/202438250 nghìn €
29/05/202539200 nghìn €
08/12/202539150 nghìn €
02/06/202640100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2021Aston VillaManchester UnitedChuyển nhượng—
31/07/2019BurnleyAston VillaHết hạn mượn 8.8M €8,8 triệu €
30/06/2013Bristol CityBurnleyChuyển nhượng—
26/07/2012Cardiff CityBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2010Manchester UnitedCardiff CityChuyển nhượng—
30/05/2010Wycombe WanderersManchester UnitedCho mượn—
11/02/2010Manchester UnitedWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/01/2010RochdaleManchester UnitedCho mượn—
12/11/2009Manchester UnitedRochdaleChuyển nhượng—
07/11/2009Queens Park RangersManchester UnitedCho mượn—
14/08/2009Manchester UnitedQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2009Cardiff CityManchester UnitedCho mượn—
30/06/2008Manchester UnitedCardiff CityChuyển nhượng—
30/04/2006Royal AntwerpManchester UnitedCho mượn—
31/12/2005Manchester UnitedRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/11/2005Swindon TownManchester UnitedCho mượn—
31/07/2005Manchester UnitedSwindon TownChuyển nhượng—
30/06/2004Manchester United U18Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2003Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/1997Wrexham AFC YouthManchester United YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com