
Tom Heaton là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | H 1-1 | 49 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Atletico Madrid | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,57 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Rosenborg | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Wrexham | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,04 |
| 21/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2006 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/04/2007 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2008 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2010 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/06/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/01/2014 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/08/2014 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 31 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 32 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 33 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 33 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 4,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 34 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 36 | 800 nghìn € |
| 02/11/2022 | 36 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 37 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 37 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 38 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 38 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 39 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 39 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 40 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.